grantor trust

grantor trust

A lawyer explains the structure of a grantor trust to a client.

Định nghĩa

Danh từ: Quỹ tín thác của người lập quỹ (grantor trust) một loại quỹ tín thác được thiết lập nhằm chuyển thu nhập cho một người chịu thuế với mức thuế suất thấp hơn so với người lập quỹ trong một khoảng thời gian từ 10 năm trở lên.

dụ sử dụng
  • (Doanh nhân giàu có đã tạo ra một quỹ tín thác của người lập quỹ để giảm gánh nặng thuế cho gia đình ông.)
  • (Quỹ tín thác của người lập quỹ cho phép thu nhập bị đánh thuế với mức thuế suất thấp hơn trong một khoảng thời gian nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Grantor trust rules: Các quy tắc về quỹ tín thác của người lập quỹ, thường được áp dụng trong luật thuế để xác định ai chịu trách nhiệm nộp thuế cho thu nhập từ quỹ.

    • The IRS applies specific grantor trust rules to prevent tax avoidance. (IRS áp dụng các quy tắc cụ thể về quỹ tín thác của người lập quỹ để ngăn chặn trốn thuế.)
  • Grantor trust status: Tình trạng quỹ tín thác của người lập quỹ, xác định liệu người lập quỹ giữ quyền kiểm soát hay không.

    • If the grantor retains control, the trust may have grantor trust status for tax purposes. (Nếu người lập quỹ giữ quyền kiểm soát, quỹ tín thác có thểtình trạng quỹ tín thác của người lập quỹ cho mục đích thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Grantor (danh từ): Người lập quỹ, người tạo ra quỹ tín thác.
    • The grantor must decide the terms of the trust. (Người lập quỹ phải quyết định các điều khoản của quỹ tín thác.)
  • Trust (danh từ): Quỹ tín thác, một thỏa thuận pháp nơi một bên nắm giữ tài sản cho lợi ích của bên khác.
    • A trust can be revocable or irrevocable. (Một quỹ tín thác có thể hủy ngang hoặc không hủy ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Intentionally defective grantor trust (IDGT): Quỹ tín thác của người lập quỹ lỗi cố ý, một loại quỹ tín thác được thiết kế để chuyển tài sản không chịu thuế quà tặng.
    • An IDGT is a specialized form of grantor trust used in estate planning. (IDGT một dạng chuyên biệt của quỹ tín thác của người lập quỹ được sử dụng trong lập kế hoạch di sản.)
  • Revocable trust: Quỹ tín thác có thể hủy ngang, thường được coi grantor trust người lập quỹ giữ quyền kiểm soát.
    • A revocable trust is often treated as a grantor trust for tax purposes. (Quỹ tín thác có thể hủy ngang thường được coi quỹ tín thác của người lập quỹ cho mục đích thuế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "grantor trust" đây thuật ngữ pháp cố định. Tuy nhiên, các cụm từ hành động liên quan bao gồm: - Set up a grantor trust: Thiết lập một quỹ tín thác của người lập quỹ. - They decided to set up a grantor trust to minimize taxes. (Họ quyết định thiết lập một quỹ tín thác của người lập quỹ để giảm thiểu thuế.) - Transfer assets to a grantor trust: Chuyển tài sản vào quỹ tín thác của người lập quỹ. - The family transferred their investments to a grantor trust. (Gia đình đã chuyển các khoản đầu của họ vào một quỹ tín thác của người lập quỹ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "grantor trust" đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, một cụm từ liên quan trong lĩnh vực thuế : - Grantor trust trap: Bẫy quỹ tín thác của người lập quỹ, tình huống bất lợi khi quỹ tín thác vô tình bị coi grantor trust. - Failing to follow the rules can lead to a grantor trust trap. (Không tuân thủ các quy tắc có thể dẫn đến bẫy quỹ tín thác của người lập quỹ.)