granulation tissue

granulation tissue

A surgeon examines the granulation tissue forming on a healing incision.

Định nghĩa

Danh từ: hạt một loại liên kết mới các mạch máu nhỏ hình thành trên bề mặt vết thương trong quá trình lành thương.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật quan sát thấy hạt khỏe mạnh đang hình thành trên nền vết thương.)
  • ( hạt phát triển quá mức có thể dẫn đến sẹo phì đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop granulation tissue" (phát triển hạt): Quá trình hình thành hạt trong giai đoạn tăng sinh của lành thương.

    • The wound began to develop granulation tissue after three days of proper care. (Vết thương bắt đầu phát triển hạt sau ba ngày chăm sóc đúng cách.)
  • "to debride granulation tissue" (cắt lọc hạt): Loại bỏ hạt quá mức hoặc không lành để thúc đẩy quá trình lành.

    • The nurse had to debride the granulation tissue to prevent infection. (Y tá phải cắt lọc hạt để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Granulation (n): sự hình thành hạt hoặc hạt.

    • Granulation is a key phase in wound healing. (Sự hình thành hạt một giai đoạn quan trọng trong lành thương.)
  • Granulate (v): tạo thành hạt hoặc hạt.

    • The wound begins to granulate from the edges inward. (Vết thương bắt đầu tạo hạt từ các mép vào trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Tissue regeneration: tái tạo (mô tả quá trình lành thương rộng hơn).
  • Healing tissue: lành thương (thuật ngữ không chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "granulation tissue".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "granulation tissue".