granulocyte
Định nghĩa
Danh từ: - Bạch cầu hạt: "Granulocyte" là một loại bạch cầu (tế bào bạch cầu) có các hạt nhỏ (granules) trong tế bào chất (cytoplasm). Các hạt này chứa các enzyme và protein giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng do vi khuẩn và ký sinh trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Số lượng bạch cầu hạt trong mẫu máu tăng cao, cho thấy có nhiễm trùng.)
- (Bạch cầu hạt là một phần của hệ miễn dịch bẩm sinh và phản ứng nhanh với các tác nhân gây bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Granulocyte colony-stimulating factor (G-CSF)": Yếu tố kích thích tạo cụm bạch cầu hạt, một loại protein được sử dụng trong y học để kích thích sản xuất bạch cầu hạt, thường dùng sau hóa trị liệu.
- The patient received G-CSF to boost granulocyte production after chemotherapy. (Bệnh nhân được dùng G-CSF để tăng cường sản xuất bạch cầu hạt sau hóa trị.)
Biến thể và từ gần giống
Granulocytic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bạch cầu hạt.
- Granulocytic leukemia is a type of cancer affecting granulocytes. (Bệnh bạch cầu dòng hạt là một loại ung thư ảnh hưởng đến bạch cầu hạt.)
Granulopoiesis (danh từ): quá trình sản xuất bạch cầu hạt trong tủy xương.
- Granulopoiesis is stimulated by infection or inflammation. (Quá trình sản xuất bạch cầu hạt được kích thích bởi nhiễm trùng hoặc viêm.)
Từ đồng nghĩa
- Bạch cầu có hạt: một cách gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm có hạt trong tế bào chất.
- Tế bào bạch cầu dạng hạt: thuật ngữ mô tả tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "granulocyte" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "granulocyte". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản y khoa hoặc sinh học.