granuloma inguinale

Định nghĩa

Danh từ: U hạt bẹn một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD) do vi khuẩn Calymmatobacterium granulomatis (còn gọi là Klebsiella granulomatis) gây ra. Bệnh đặc trưng bởi các tổn thương dạng nốt, sần, loét, thường xuất hiệnvùng sinh dục bẹn, tiến triển chậm không gây đau đớn nhiều.

dụ sử dụng
  • (U hạt bẹn một bệnh nhiễm trùng mãn tính, tiến triển chậm, chủ yếu ảnh hưởng đến vùng sinh dục.)
  • (Chẩn đoán u hạt bẹn thường được xác nhận bằng cách kiểm tra dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Granuloma inguinale" thường được dùng trong văn cảnh y khoa, đặc biệt da liễu bệnh truyền nhiễm.
  • Bệnh còn tên gọi khác "donovanosis" (bệnh Donovan), lấy theo tên nhà nghiên cứu Charles Donovan.
  • Các tổn thương thường bắt đầu dưới dạng các nốt sần (papules) hoặc mụn nước, sau đó vỡ ra tạo thành các vết loét nông, ranh giới , màu đỏ tươi, dễ chảy máu.
Biến thể từ gần giống
  • Granuloma (danh từ): u hạt, một khối viêm mãn tính.
  • Inguinal (tính từ): thuộc về bẹn (vùng háng).
  • Donovanosis (danh từ): tên gọi khác của bệnh u hạt bẹn.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh Donovan: tên gọi khác của u hạt bẹn.
  • U hạt sinh dục: một cách gọi mô tả triệu chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan.)