granulomatous

Học thuật
Thân thiện
granulomatous

A pathologist examines a granulomatous tissue sample under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến u hạt: Mô tả một tình trạng, quá trình bệnh , hoặc phản ứng viêm liên quan đến sự hình thành của các u hạt.
    • đặc điểm của u hạt: Chỉ một tổn thương hoặc phản ứng cấu trúc đặc trưng của một u hạt, thường một cụm nhỏ các tế bào viêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sarcoidosis is a classic granulomatous disease. (Bệnh sarcoidosis một bệnh u hạt điển hình.)
    • The biopsy showed granulomatous inflammation. (Kết quả sinh thiết cho thấy tình trạng viêm dạng u hạt.)
    • Granulomatous lesions can be seen under the microscope. (Các tổn thương dạng u hạt có thể được quan sát dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Granulomatous reaction": Phản ứng dạng u hạt. Đây phản ứng viêm mạn tính đặc trưng của hệ miễn dịch khi cố gắng bao vây các tác nhân khó tiêu diệt.

    • The body's granulomatous reaction to the foreign material was evident. (Phản ứng dạng u hạt của cơ thể với vật thể lạ rõ ràng.)
  • "Granulomatous process": Quá trình hình thành u hạt. Chỉ toàn bộ diễn tiến từ khi bắt đầu phản ứng viêm đến khi tạo thành cấu trúc u hạt hoàn chỉnh.

    • Tuberculosis involves a specific granulomatous process. (Bệnh lao liên quan đến một quá trình tạo u hạt đặc hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Granuloma (danh từ): U hạt. Chỉ chính cấu trúc hoặc tổn thương.

    • A granuloma is a small area of inflammation. (U hạt một vùng viêm nhỏ.)
  • Granulomatosis (danh từ): Bệnh u hạt. Thường dùng để chỉ các bệnh đặc trưng bởi sự hình thành nhiều u hạt.

    • Granulomatosis with polyangiitis is a rare autoimmune disease. (Bệnh u hạt với viêm đa mạch một bệnh tự miễn hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nodular-inflammatory (viêm dạng nốt): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh mô tả, mặc dù không hoàn toàn chính xác về mặt y khoa như "granulomatous".
  • Granuloma-forming (tạo u hạt): Nhấn mạnh vào quá trình hình thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng nào cho tính từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.)

granulomatous

A pathologist examines a granulomatous tissue sample under the microscope.

Adjective
  1. liên quan tới, hay đặc điểm của u hạt