granulométrie

Học thuật
Thân thiện
granulométrie

La granulométrie permet de classer les sables selon la taille de leurs grains.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo hạt: Một phương pháp hoặc kỹ thuật dùng để xác định kích thước, sự phân bố tỷ lệ của các hạt (thườnghạt rắn) trong một mẫu vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La granulométrie du sable est une donnée importante pour la construction. (Phép đo hạt của cátmột dữ liệu quan trọng cho xây dựng.)
    • Cette analyse nécessite une étude précise de la granulométrie. (Phân tích này đòi hỏi một nghiên cứu chính xác về phép đo hạt.)
    • La granulométrie des particules en suspension dans l'air est surveillée. (Phép đo hạt của các hạt lơ lửng trong không khí được theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe granulométrique": Đường cong biểu diễn kết quả của phép đo hạt, cho thấy sự phân bố kích thước hạt.

    • La courbe granulométrique montre une prédominance de particules fines. (Đường cong phép đo hạt cho thấy sự chiếm ưu thế của các hạt mịn.)
  • "Classe granulométrique": Nhóm, loại hoặc khoảng kích thước hạt được phân loại trong phép đo.

    • Les graviers appartiennent à une classe granulométrique spécifique. (Sỏi thuộc về một nhóm kích thước hạt cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Granulométrique (tính từ): (thuộc về) phép đo hạt.

    • Analyse granulométrique (phân tích phép đo hạt).
  • Granulomètre (danh từ giống đực): Dụng cụ, thiết bị dùng để thực hiện phép đo hạt.

Từ đồng nghĩa
  • Analyse de la taille des particules: Phân tích kích thước hạt.
  • Distribution granulométrique: Sự phân bố kích thước hạt (thường dùng để chỉ kết quả của phép đo).
Các cụm từ liên quan
  • Déterminer la granulométrie: Xác định phép đo hạt.

    • Il faut déterminer la granulométrie du sol avant les travaux. (Phải xác định phép đo hạt của đất trước khi thi công.)
  • Étude de la granulométrie: Nghiên cứu về phép đo hạt.

    • L'étude de la granulométrie est courante en géologie. (Nghiên cứu về phép đo hạt phổ biến trong địa chất học.)
granulométrie

La granulométrie permet de classer les sables selon la taille de leurs grains.

danh từ giống cái
  1. phép đo hạt