granville-barker
Granville-Barker directed a production of Shakespeare's "A Midsummer Night's Dream".
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Harley Granville-Barker (1877-1946): Một diễn viên, nhà viết kịch, nhà phê bình và đạo diễn người Anh, nổi tiếng với các tác phẩm sân khấu Shakespeare do ông dàn dựng. Từ này chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể trong lĩnh vực sân khấu Anh thời kỳ đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Granville-Barker was one of the pioneers in modernizing the performance of Shakespeare's plays.)
- (Granville-Barker's critical works are still studied in theater courses.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Granville-Barker style": phong cách dàn dựng sân khấu đặc trưng của ông, thường nhấn mạnh vào tính chính xác lịch sử và diễn xuất tự nhiên.
- Nhiều đạo diễn hiện đại vẫn chịu ảnh hưởng từ phong cách Granville-Barker. (Many modern directors are still influenced by the Granville-Barker style.)
Biến thể và từ gần giống
- Granville-Barkerian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Granville-Barker.
- Cách tiếp cận Granville-Barkerian đối với Shakespeare rất được tôn trọng. (The Granville-Barkerian approach to Shakespeare is highly respected.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà cải cách sân khấu: một người thay đổi cách làm sân khấu, tương tự như Granville-Barker.
- Đạo diễn Shakespeare: một người chuyên dàn dựng các vở kịch của Shakespeare, như Granville-Barker.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Granville-Barker", vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To be a Granville-Barker of one's field": trở thành một người tiên phong hoặc có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực của mình, tương tự như Granville-Barker trong sân khấu.
- Cô ấy được coi là một Granville-Barker của ngành điện ảnh độc lập. (She is considered a Granville-Barker of independent cinema.)