grape phylloxera

grape phylloxera

The grape phylloxera infests the roots of a grapevine.

Định nghĩa

Danh từ: rệp sáp hại nho (loài côn trùng nhỏ phá hoại nghiêm trọng các loại cây nho).

dụ sử dụng
  • (Grape phylloxera đã tàn phá các vườn nhochâu Âu vào thế kỷ 19.)
  • (Các nhà khoa học đã phát triển giống nho kháng grape phylloxera để bảo vệ ngành sản xuất rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự xâm nhập của grape phylloxera": chỉ hiện tượng loài rệp này tấn công gây hại cho cây nho.

    • Sự xâm nhập của grape phylloxera đã dẫn đến cuộc khủng hoảng rượu vang toàn cầu. (Sự xâm nhập của grape phylloxera đã dẫn đến cuộc khủng hoảng rượu vang toàn cầu.)
  • "Khả năng kháng grape phylloxera": đặc tính của một số giống nho có thể chống lại loài rệp này.

    • Các giống nho Mỹ thường khả năng kháng grape phylloxera tốt hơn giống nho châu Âu. (Các giống nho Mỹ thường khả năng kháng grape phylloxera tốt hơn giống nho châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Phylloxera (danh từ, không "grape"): rệp hại nho nói chung.

    • Phylloxera một trong những loài sâu bệnh nguy hiểm nhất đối với cây nho. (Phylloxera một trong những loài sâu bệnh nguy hiểm nhất đối với cây nho.)
  • Grape phylloxera infestation (cụm danh từ): sự nhiễm rệp sáp hại nho.

    • Grape phylloxera infestation có thể làm chết cây nho trong vòng vài năm. (Sự nhiễm rệp sáp hại nho có thể làm chết cây nho trong vòng vài năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rệp hại nho: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Daktulosphaira vitifoliae: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grape phylloxera".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "grape phylloxera".