grape sugar

grape sugar

A bee collects nectar from a flower to make honey, which contains grape sugar.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường nho: "grape sugar" một dạng đồng phân của glucose, thường được tìm thấy trong mật ong các loại trái cây ngọt. còn được gọi là dextrose.

dụ sử dụng
  • (Đường nho tự nhiên trong mật ong nhiều loại trái cây.)
  • (Các vận động viên đôi khi tiêu thụ đường nho để năng lượng nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rich in grape sugar": giàu đường nho.

    • Ripe grapes are rich in grape sugar. (Nho chín rất giàu đường nho.)
  • "to extract grape sugar": chiết xuất đường nho.

    • The process to extract grape sugar from fruits is highly efficient. (Quy trình chiết xuất đường nho từ trái cây rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dextrose (n): một tên gọi khác của đường nho, thường được dùng trong công nghiệp thực phẩm.

    • Dextrose is chemically identical to grape sugar. (Dextrose về mặt hóa học giống hệt đường nho.)
  • Glucose (n): đường glucose, một loại đường đơn, trong đó "grape sugar" một đồng phân.

    • Glucose is a primary source of energy for the body. (Glucose nguồn năng lượng chính cho cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Dextrose: đường nho, thường được dùng trong y học thực phẩm.
  • Corn sugar: đường ngô, một dạng glucose khác, nhưng không phải đồng phân chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "grape sugar".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "grape sugar".