grape-house

/'greiphaus/
Học thuật
Thân thiện
grape-house

A farmer tends to the grapevines inside the grape-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà kính trồng nho: Một cấu trúc nhà kính được xây dựng đặc biệt để trồng chăm sóc cây nho, thường nhằm mục đích bảo vệ cây khỏi các điều kiện thời tiết bất lợi kéo dài mùa sinh trưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vineyard built a large grape-house to protect the delicate vines from early frost. (Vườn nho đã xây một nhà kính trồng nho lớn để bảo vệ những cây nho mỏng manh khỏi sương giá sớm.)
    • Inside the grape-house, the temperature and humidity are carefully controlled. (Bên trong nhà kính trồng nho, nhiệt độ độ ẩm được kiểm soát cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn chuyên nghiệp hoặc mô tả kiến trúc phục vụ canh tác đặc biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Greenhouse (n): nhà kính (nói chung cho nhiều loại cây trồng).
  • Vinery (n): nhà trồng nho (có thể không nhất thiết nhà kính, có thể chỉ khu vực trồng nho).
  • Grapevine (n): cây nho, dây leo nho.
Từ đồng nghĩa
  • Vine greenhouse: nhà kính trồng dây leo nho.
  • Grape cultivation house: nhà canh tác nho.
Lưu ý
  • "Grape-house" một danh từ ghép (compound noun) cụ thể. không phải một từ phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về trồng trọt hoặc làm vườn.
grape-house

A farmer tends to the grapevines inside the grape-house.

danh từ
  1. nhà kính trồng nho