grape-juice

/'greipdʤu:s/
Học thuật
Thân thiện
grape-juice

A child pours a glass of grape-juice at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước nho: Một loại đồ uống được làm từ quả nho, thường bằng cách ép hoặc nghiền nho để lấy nước. có thể nước ép tươi, không lên men hoặc đã qua chế biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer grape-juice to orange juice in the morning. (Tôi thích nước nho hơn nước cam vào buổi sáng.)
    • This grape-juice is made from 100% Concord grapes. (Loại nước nho này được làm từ 100% nho Concord.)
    • She served chilled grape-juice to the children at the party. ( ấy phục vụ nước nho lạnh cho bọn trẻbữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freshly squeezed grape-juice": nước nho vắt tươi.
    • Nothing beats a glass of freshly squeezed grape-juice. (Không bằng một ly nước nho vắt tươi.)
  • "concentrated grape-juice": nước nho đặc.
    • You need to dilute the concentrated grape-juice with water. (Bạn cần pha loãng nước nho đặc với nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Grape (n): quả nho.
  • Juice (n): nước ép, nước trái cây.
  • Grape juice (n): (cách viết không dấu gạch ngang) cũng cùng nghĩa nước nho.
Từ đồng nghĩa
  • Nước ép nho: Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
grape-juice

A child pours a glass of grape-juice at the kitchen table.

danh từ
  1. nước nho