grape-sugar

/'greip,ʃugə/
Học thuật
Thân thiện
grape-sugar

A scientist examines a sample of grape-sugar under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường nho, glucoza: Một loại đường đơn giản (monosaccharide) trong tự nhiên, đặc biệt trong trái cây như nho mật ong. nguồn năng lượng trực tiếp cho cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Grape-sugar is quickly absorbed by the body. (Đường nho được cơ thể hấp thụ nhanh chóng.)
    • This energy drink contains grape-sugar for instant energy. (Loại đồ uống tăng lực này chứa đường nho để cung cấp năng lượng tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh: Thuật ngữ "grape-sugar" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học để chỉ glucose, một trong những phân tử trung tâm của quá trình trao đổi chất.
    • The fermentation process converts grape-sugar into alcohol. (Quá trình lên men chuyển hóa đường nho thành rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Glucose (n): Glucoza, tên gọi khoa học phổ biến hơn cho "grape-sugar".
  • Dextrose (n): Dextroza, một tên gọi khác của glucose, thường dùng trong ngành thực phẩm y tế.
Từ đồng nghĩa
  • Glucose: Glucoza.
  • Dextrose: Dextroza.
grape-sugar

A scientist examines a sample of grape-sugar under a microscope.

danh từ
  1. đường nho, glucoza