grapefruit peel

Định nghĩa

Danh từ: Vỏ bưởi (cụ thể vỏ ngoài của quả bưởi, thường được dùng trong ẩm thực).

dụ sử dụng
  • (I like eating candied grapefruit peel during Tet.)
  • (She uses grapefruit peel to make essential oil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vỏ bưởi nấu đường: một món ăn truyền thống, nơi vỏ bưởi được cắt thành sợi, nấu với đường cho đến khi kết tinh, tạo thành mứt.

    • Vỏ bưởi nấu đường vị ngọt thanh hương thơm đặc trưng. (Candied grapefruit peel has a mild sweetness and distinctive aroma.)
  • Vỏ bưởi ngâm muối: vỏ bưởi được ngâm với muối để làm nguyên liệu cho các món ăn hoặc bài thuốc dân gian.

    • Vỏ bưởi ngâm muối thường được dùng để giải cảm. (Salt-preserved grapefruit peel is often used to relieve colds.)
Biến thể từ gần giống
  • Vỏ cam (orange peel): vỏ của quả cam, hương vị tương tự nhưng nhẹ hơn.
  • Vỏ chanh (lemon peel): vỏ của quả chanh, thường vị chua thơm hơn.
  • Vỏ quýt (tangerine peel): vỏ của quả quýt, thường mỏng ngọt hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Vỏ bưởi tươi: vỏ bưởi chưa qua chế biến.
  • Vỏ bưởi khô: vỏ bưởi đã được phơi hoặc sấy khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lột vỏ bưởi: hành động tách vỏ ra khỏi quả bưởi.

    • Hãy lột vỏ bưởi cẩn thận để không làm nát phần thịt. (Peel the grapefruit carefully to avoid damaging the flesh.)
  • Ngâm vỏ bưởi: quá trình ngâm vỏ bưởi trong nước muối hoặc đường.

    • Ngâm vỏ bưởi trong nước muối loãng để loại bỏ vị đắng. (Soak the grapefruit peel in diluted salt water to remove bitterness.)
Thành ngữ liên quan
  • Đắng như vỏ bưởi: thành ngữ chỉ điều đó rất đắng, thường dùng để miêu tả nỗi buồn hoặc sự thất vọng.
    • Cuộc sống của anh ấy đắng như vỏ bưởi từ khi mất việc. (His life has been as bitter as grapefruit peel since he lost his job.)
grapefruit peel
She carefully removes the grapefruit peel to make candied zest.