graph paper
Danh từ: Giấy kẻ ô, giấy đồ thị: Một loại giấy được in sẵn các đường kẻ tạo thành lưới ô vuông hoặc các dạng lưới khác, dùng để vẽ đồ thị, biểu đồ, hoặc thực hiện các bản vẽ kỹ thuật, toán học một cách chính xác.
- (Kỹ sư đã dùng giấy kẻ ô để vẽ sơ đồ thiết kế cây cầu.)
- (Học sinh thường dùng giấy kẻ ô cho các bài toán liên quan đến tọa độ.)
"to draw on graph paper": vẽ trên giấy kẻ ô.
- She prefers to draw her architectural sketches on graph paper. (Cô ấy thích vẽ phác thảo kiến trúc của mình trên giấy kẻ ô.)
"graph paper notebook": sổ tay có giấy kẻ ô.
- I bought a graph paper notebook for my physics class. (Tôi đã mua một quyển sổ có giấy kẻ ô cho lớp vật lý của mình.)
Grid paper (danh từ): giấy kẻ lưới, tương tự như graph paper.
- Grid paper is commonly used for cross-stitch patterns. (Giấy kẻ lưới thường được dùng cho các mẫu thêu chữ thập.)
Polar graph paper (danh từ): giấy kẻ ô tọa độ cực.
- Polar graph paper is essential for plotting circular functions. (Giấy kẻ ô tọa độ cực rất cần thiết để vẽ các hàm số tròn.)
- Giấy kẻ ô ly: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, đặc biệt dùng cho học sinh.
- Giấy vẽ đồ thị: thuật ngữ kỹ thuật hơn, nhấn mạnh mục đích sử dụng.
Không có cụm động từ trực tiếp với "graph paper". Tuy nhiên, có thể dùng động từ kết hợp: - "to plot on graph paper": vẽ biểu đồ trên giấy kẻ ô. - The scientist plotted the data points on graph paper. (Nhà khoa học đã vẽ các điểm dữ liệu trên giấy kẻ ô.)
Không có thành ngữ phổ biến với "graph paper". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "to be on the same page": (không liên quan trực tiếp) nhưng dùng để chỉ sự đồng thuận, khác xa với "graph paper".