grapheme

Định nghĩa

Grapheme (danh từ): - Đơn vị đồ họa cơ bản: "Grapheme" đơn vị nhỏ nhất trong hệ thống chữ viết, dùng để đại diện cho một âm vị (phoneme) trong ngôn ngữ nói. một ký hiệu viết, như chữ cái, chữ số, hoặc dấu câu, giúp tái tạo lời nói. - Ký hiệu viết: "Grapheme" có thể một chữ cái đơn (như 'a', 'b'), một tổ hợp chữ cái (như 'sh' trong tiếng Anh), hoặc một dấu phụ (như dấu sắc trong tiếng Việt). Mỗi grapheme tương ứng với một âm vị hoặc một nhóm âm vị.

dụ sử dụng
  • (Bảng chữ cái Hy Lạp 24 grapheme.)
  • (Trong tiếng Anh, grapheme 'th' đại diện cho hai âm vị khác nhau: /θ/ /ð/.)
  • (Chữ 'c' một grapheme có thể được phát âm /k/ trong 'cat' hoặc /s/ trong 'city'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghiên cứu ngôn ngữ học: "Grapheme" được dùng trong ngữ âm học chính tả học để phân tích mối quan hệ giữa chữ viết âm thanh.
    • Linguists study the mapping between graphemes and phonemes in different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự tương ứng giữa grapheme âm vị trong các ngôn ngữ khác nhau.)
  • Học tập ngôn ngữ: Khi học đọc viết, người học cần hiểu cách các grapheme kết hợp để tạo thành từ.
    • Children learn to recognize graphemes before they can read fluently. (Trẻ em học cách nhận biết grapheme trước khi có thể đọc trôi chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphemic (tính từ): thuộc về grapheme hoặc hệ thống chữ viết.
    • The graphemic system of Vietnamese includes diacritical marks. (Hệ thống grapheme của tiếng Việt bao gồm các dấu phụ.)
  • Graphemics (danh từ): ngành học nghiên cứu về grapheme hệ thống chữ viết.
    • Graphemics is a subfield of linguistics. (Graphemics một nhánh con của ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Ký hiệu viết: "Grapheme" có thể được coi đồng nghĩa với "written symbol" hoặc "character" trong một số ngữ cảnh, nhưng grapheme nhấn mạnh chức năng đại diện âm thanh.
    • Each character in the alphabet is a grapheme. (Mỗi chữ cái trong bảng chữ cái một grapheme.)
  • Đơn vị chữ viết: Một thuật ngữ rộng hơn, nhưng grapheme thường được dùng trong ngôn ngữ học chính xác hơn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "grapheme" đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học tập, có thể thấy: - "Grapheme-phoneme correspondence": sự tương ứng giữa grapheme âm vị, một khái niệm quan trọng trong dạy đọc viết. - Teachers use grapheme-phoneme correspondence to help students decode words. (Giáo viên sử dụng sự tương ứng grapheme-âm vị để giúp học sinh giải mã từ.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "grapheme".