graphic symbol

graphic symbol

The Greek alphabet uses graphic symbols to represent sounds.

Định nghĩa

Danh từ: Ký hiệu đồ họa một ký hiệu viết được sử dụng để đại diện cho lời nói. Đây một khái niệm rộng bao gồm chữ cái, chữ số, dấu câu các biểu tượng khác trong hệ thống chữ viết.

dụ sử dụng
  • (Bảng chữ cái Hy Lạp 24 tự, mỗi tự một ký hiệu đồ họa.)
  • (Dấu phẩy một ký hiệu đồ họa dùng để chỉ sự ngắt quãng trong câu.)
  • (Trong toán học, dấu cộng (+) một ký hiệu đồ họa biểu thị phép cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • graphic symbol + specific context: Ký hiệu đồ họa có thể được dùng để chỉ các ký hiệu trong ngôn ngữ lập trình, ký hiệu bản đồ, hoặc ký hiệu trong thiết kế đồ họa.
    • Each icon on the computer screen is a graphic symbol that represents a program. (Mỗi biểu tượng trên màn hình máy tính một ký hiệu đồ họa đại diện cho một chương trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphic (adj): thuộc về đồ họa hoặc chữ viết.
    • The graphic representation of the data was clear. (Biểu diễn đồ họa của dữ liệu rất rõ ràng.)
  • Symbol (n): biểu tượng, ký hiệu (một khái niệm rộng hơn, có thể vật thể, hình ảnh).
    • The dove is a symbol of peace. (Chim bồ câu biểu tượng của hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Character: tự (thường dùng trong ngữ cảnh chữ viết hoặc lập trình).
    • The password must contain at least one special character. (Mật khẩu phải chứa ít nhất một tự đặc biệt.)
  • Glyph: ký hiệu (thường dùng trong thiết kế phông chữ).
    • Each glyph in the font has a unique design. (Mỗi ký hiệu trong phông chữ một thiết kế riêng biệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "graphic symbol". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "represent" (đại diện) để mô tả chức năng của : - To represent: đại diện cho. - The letter 'A' represents a vowel sound. (Chữ cái 'A' đại diện cho một nguyên âm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "graphic symbol".