graphical user interface

graphical user interface

A designer uses a graphical user interface to arrange icons on a screen.

Định nghĩa

Danh từ:
Giao diện người dùng đồ họa: "graphical user interface" một loại giao diện người dùng cho phép người dùng tương tác với máy tính hoặc thiết bị điện tử thông qua các yếu tố đồ họa như biểu tượng (icon), hình ảnh, menu con trỏ chuột, thay vì chỉ sử dụng văn bản lệnh từ bàn phím. sử dụng chuột làm thiết bị đầu vào bên cạnh bàn phím, giúp việc thao tác trở nên trực quan dễ dàng hơn.

dụ sử dụng
  • (Giao diện người dùng đồ họa của các hệ điều hành hiện đại giúp người dùng dễ dàng duyệt các tệp tin.)
  • (Nhiều máy tính sử dụng giao diện dòng lệnh, nhưng hiện nay hầu hết đều giao diện người dùng đồ họa.)
  • (Giao diện người dùng đồ họa của phần mềm này bao gồm các biểu tượng để mở, lưu in tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a graphical user interface": giao diện người dùng đồ họa.

    • All modern smartphones have a graphical user interface. (Tất cả điện thoại thông minh hiện đại đều giao diện người dùng đồ họa.)
  • "the design of a graphical user interface": thiết kế của giao diện người dùng đồ họa.

    • Good graphical user interface design focuses on user experience. (Thiết kế giao diện người dùng đồ họa tốt tập trung vào trải nghiệm người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • GUI (viết tắt): viết tắt của "graphical user interface", thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The GUI of this application is very intuitive. (GUI của ứng dụng này rất trực quan.)
  • Graphical (tính từ): thuộc về đồ họa.

    • The graphical elements in the interface are colorful and clear. (Các yếu tố đồ họa trong giao diện màu sắc rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • GUI (viết tắt): giao diện người dùng đồ họa.
  • Interface đồ họa: một cách dịch khác của "graphical user interface".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • to use a graphical user interface: sử dụng giao diện người dùng đồ họa.
      • The user can use the graphical user interface to drag and drop files. (Người dùng có thể sử dụng giao diện người dùng đồ họa để kéo thả tệp tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh:
    • "GUI-driven": được điều khiển bởi giao diện người dùng đồ họa.
      • The GUI-driven system is more user-friendly than the command-line one. (Hệ thống được điều khiển bởi GUI thân thiện với người dùng hơn so với hệ thống dòng lệnh.)