graphomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giác kế: Một dụng cụ đo đạc cũ, được sử dụng trong trắc địa và đo đạc địa hình để đo các góc trên mặt đất, đặc biệt là các góc ngang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les arpenteurs du XVIIIe siècle utilisaient souvent un graphomètre pour cartographier un terrain. (Các nhà trắc địa thế kỷ 18 thường sử dụng một giác kế để lập bản đồ một khu đất.)
- Ce graphomètre ancien est exposé au musée des instruments scientifiques. (Chiếc giác kế cổ này được trưng bày tại bảo tàng các dụng cụ khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le graphomètre à pinnules": Giác kế có khe ngắm.
- Le graphomètre à pinnules permettait une visée plus précise. (Giác kế có khe ngắm cho phép ngắm chính xác hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Graphométrie (n.f): Phép đo góc, phép giác kế.
- La graphométrie était une discipline importante pour les géomètres. (Phép đo góc là một môn quan trọng đối với các nhà trắc địa.)
Từ đồng nghĩa
- Rapporteur d'arpenteur: Thước đo góc của nhà trắc địa.
- Semicercle gradué: Nửa vòng tròn chia độ.
Lưu ý
- Từ graphomètre là một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử trong trắc địa. Ngày nay, các dụng cụ hiện đại như máy kinh vĩ (théodolite) hoặc máy toàn đạc (tachéomètre) đã thay thế nó. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, bảo tàng hoặc khi mô tả các dụng cụ cổ.
danh từ giống đực
- giác kế