graphospasm
Định nghĩa
Danh từ: Co thắt cơ khi viết – tình trạng co thắt cơ ngón cái và ngón trỏ xảy ra khi cầm bút hoặc bút chì để viết.
Ví dụ sử dụng
- (Người viết phải ngừng làm việc vì chứng co thắt cơ khi viết nghiêm trọng.)
- (Chứng co thắt cơ khi viết thường ảnh hưởng đến những người viết trong thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from graphospasm": mắc chứng co thắt cơ khi viết.
- He suffered from graphospasm after years of intensive writing. (Anh ấy mắc chứng co thắt cơ khi viết sau nhiều năm viết liên tục.)
- "graphospasm as a focal dystonia": co thắt cơ khi viết như một dạng loạn trương lực cục bộ.
- Graphospasm is classified as a focal dystonia affecting the hand. (Chứng co thắt cơ khi viết được phân loại là một dạng loạn trương lực cục bộ ảnh hưởng đến bàn tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Writer's cramp (danh từ): chuột rút của người viết – một thuật ngữ thông dụng hơn để chỉ chứng co thắt cơ khi viết.
- Focal dystonia (danh từ): loạn trương lực cục bộ – thuật ngữ y khoa rộng hơn bao gồm graphospasm.
Từ đồng nghĩa
- Writer's cramp: chuột rút của người viết.
- Scrivener's palsy: liệt người sao chép (từ cũ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "graphospasm".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "graphospasm".