grapnel anchor

grapnel anchor

A small boat uses a grapnel anchor to hold its position near the shore.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mỏ neo nhỏ nhiều móc: "grapnel anchor" một loại mỏ neo nhẹ, thường từ 3 đến 5 móc (càng) cong, được thiết kế để bám vào đáy biển hoặc các vật cản dưới nước. Loại mỏ neo này chủ yếu được sử dụng cho các thuyền nhỏ, xuồng hoặc tàu thuyền cỡ nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Ngư dân đã dùng một mỏ neo nhiều móc để cố định thuyền nhỏ của mình gần rạn san hô.)
  • (Mỏ neo nhiều móc rất lý tưởng cho đáy biển nhiều đá các móc của có thể bám vào đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop a grapnel anchor": thả mỏ neo nhiều móc xuống nước.

    • Before the storm, the sailors dropped a grapnel anchor to stabilize the dinghy. (Trước cơn bão, các thủy thủ đã thả mỏ neo nhiều móc để ổn định xuồng nhỏ.)
  • "grapnel anchor with multiple flukes": mỏ neo nhiều móc nhiều càng (thường dùng để chỉ loại 4-5 móc).

    • This grapnel anchor with multiple flukes provides better grip on uneven seabeds. (Mỏ neo nhiều móc với nhiều càng này mang lại độ bám tốt hơn trên đáy biển không bằng phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grapnel (danh từ): mỏ neo nhỏ nhiều móc (thường được dùng như từ rút gọn của "grapnel anchor").

    • He threw the grapnel overboard. (Anh ấy đã ném mỏ neo nhiều móc xuống biển.)
  • Anchor (danh từ): mỏ neo (nói chung).

    • The ship's anchor was too heavy for the small boat. (Mỏ neo của con tàu quá nặng đối với chiếc thuyền nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Light anchor: mỏ neo nhẹ.
  • Small boat anchor: mỏ neo cho thuyền nhỏ.
  • Multiple-fluke anchor: mỏ neo nhiều càng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Anchor up: thả neo (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải).
    • We need to anchor up near the dock. (Chúng ta cần thả neo gần bến tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be at anchor: đang thả neo (trạng thái neo đậu).
    • The small boat was at anchor with a grapnel anchor. (Chiếc thuyền nhỏ đã thả neo bằng một mỏ neo nhiều móc.)