grappelli

grappelli

A violinist plays a lively tune in the style of Grappelli.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Grappelli (viết hoa chữ G) họ của một nghệ sĩcầm nhạc jazz người Pháp nổi tiếng, Stéphane Grappelli (1908–1997). Từ này thường được dùng để chỉ riêng người nghệ sĩ này hoặc phong cách chơicầm jazz của ông.

dụ sử dụng
  • (Âm nhạc của Grappelli vẫn được những người yêu nhạc jazz trên toàn thế giới ngưỡng mộ.)
  • (Tôi đã nghe một bản thu âm Grappelli chơi cùng Django Reinhardt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Grappelli-style violin": một câycầm theo phong cách Grappelli, tức là chơi theo kỹ thuật giai điệu jazz đặc trưng của ông.
    • She learned to play the violin in a Grappelli-style. ( ấy đã học chơicầm theo phong cách Grappelli.)
Biến thể từ gần giống
  • Grappellian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Grappelli, đặc biệt phong cách âm nhạc của ông.
    • His improvisation had a Grappellian elegance. (Sự ứng tác của anh ấy có vẻ thanh lịch kiểu Grappelli.)
Từ đồng nghĩa
  • Stéphane Grappelli (tên đầy đủ): dùng để chỉ chính xác người nghệ sĩ.
  • Jazz violinist (nghệ sĩcầm jazz): mô tả chung, nhưng không đặc trưng cho riêng Grappelli.
Các cụm từ liên quan
  • Grappelli's legacy: di sản của Grappelli (âm nhạc ảnh hưởng của ông).
    • Grappelli's legacy continues to inspire young violinists. (Di sản của Grappelli tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩcầm trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to pull a Grappelli": (không chính thức) chơi một đoạncầm jazz nhanh điêu luyện, như thể bắt chước phong cách của Grappelli.
    • He pulled a Grappelli during the solo, amazing the audience. (Anh ấy đã chơi một đoạn solo kiểu Grappelli, khiến khán giả kinh ngạc.)