grappling hook
Định nghĩa
- Danh từ:
- Móc móc câu: "Grappling hook" là một dụng cụ gồm nhiều móc, thường được buộc vào dây thừng và ném đi để bám, giữ hoặc kéo vật thể hoặc người. Công cụ này thường được sử dụng trong leo núi, chiến đấu, hoặc giải cứu.
Ví dụ sử dụng
- (Người thủy thủ đã ném một cái móc móc câu để cố định thuyền vào bến tàu.)
- (Trong bộ phim, người hùng đã dùng móc móc câu để trèo lên tường lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy a grappling hook": triển khai một cái móc móc câu.
- The rescue team deployed a grappling hook to reach the stranded climber. (Đội cứu hộ đã triển khai móc móc câu để tiếp cận người leo núi bị mắc kẹt.)
- "to attach a grappling hook": gắn một cái móc móc câu.
- He attached the grappling hook to the rope before throwing it. (Anh ấy đã gắn móc móc câu vào dây thừng trước khi ném nó đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Grappling iron (danh từ): móc sắt, một loại móc móc câu làm bằng sắt.
- The old ship had a grappling iron for boarding enemy vessels. (Con tàu cũ có một cái móc sắt để lên tàu địch.)
- Hook (danh từ): cái móc, một dụng cụ đơn giản hơn, thường chỉ có một móc.
- He used a hook to hang his coat. (Anh ấy dùng một cái móc để treo áo khoác.)
Từ đồng nghĩa
- Grapple (danh từ): móc móc câu, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn.
- The climber carried a grapple for emergencies. (Người leo núi mang theo một cái móc móc câu để phòng trường hợp khẩn cấp.)
- Anchor hook (danh từ): móc neo, một loại móc dùng để neo giữ.
- The boat used an anchor hook to stay in place. (Con thuyền dùng một cái móc neo để giữ vị trí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To hook onto: móc vào, bám vào.
- The rope hooked onto the grappling hook firmly. (Sợi dây đã móc chặt vào cái móc móc câu.)
- To throw out: ném ra (thường dùng với "grappling hook").
- They threw out the grappling hook to catch the edge of the cliff. (Họ đã ném ra cái móc móc câu để móc vào mép vách đá.)
Thành ngữ liên quan
- To have a grappling hook: có một lợi thế hay công cụ mạnh mẽ để vượt qua khó khăn.
- In negotiations, he always has a grappling hook to get what he wants. (Trong đàm phán, anh ấy luôn có một công cụ mạnh mẽ để đạt được điều mình muốn.)