grappling
Định nghĩa
Danh từ:
- Môn vật tay, vật lộn: "grappling" chỉ môn thể thao đối kháng không vũ khí, nơi các đấu thủ cố gắng vật ngã hoặc khống chế đối thủ bằng cách ôm chặt và vật lộn.
- Sự vật lộn, cuộc chiến tay đôi: "grappling" cũng chỉ hành động chiến đấu hoặc đối đầu trực diện, thường là ôm chặt và vật lộn với nhau.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "grapple"):
- Vật lộn, ôm chặt: hành động chiến đấu hoặc đối đầu bằng cách ôm chặt đối thủ.
- Đối mặt, giải quyết (vấn đề khó khăn): "grappling" còn được dùng để chỉ việc cố gắng giải quyết một vấn đề phức tạp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Grappling is a key component of mixed martial arts. (Vật lộn là một phần quan trọng của võ thuật tổng hợp.)
- They had a fierce grappling in the mud. (Họ đã có một cuộc vật lộn dữ dội trong bùn.)
Động từ:
- The soldiers were grappling with the enemy. (Những người lính đang vật lộn với kẻ thù.)
- She is grappling with complex mathematical equations. (Cô ấy đang vật lộn với những phương trình toán học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be grappling with something": đang phải đối mặt và giải quyết một vấn đề khó khăn.
- The company is grappling with financial difficulties. (Công ty đang vật lộn với những khó khăn tài chính.)
"grappling hook/hook": móc vật lộn, móc câu dùng để leo trèo hoặc kéo vật.
- The sailor used a grappling hook to secure the rope. (Người thủy thủ đã dùng một cái móc vật lộn để cố định dây thừng.)
Biến thể và từ gần giống
Grapple (động từ): vật lộn, ôm chặt; cũng có nghĩa là đối mặt, giải quyết.
- He grappled with the thief. (Anh ta vật lộn với tên trộm.)
Grappler (danh từ): người vật lộn, võ sĩ chuyên về môn vật lộn.
- The grappler won the match by submission. (Võ sĩ vật lộn đã thắng trận đấu bằng đòn khóa.)
Từ đồng nghĩa
- Wrestling: môn vật, cuộc vật lộn (thường chỉ môn thể thao vật tự do hoặc vật Hy Lạp-La Mã).
- Struggle: sự đấu tranh, vật lộn (nghĩa bóng, không chỉ thể thao).
- Tussle: cuộc ẩu đả, cuộc giằng co ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grapple with: vật lộn với, đối mặt và cố gắng giải quyết.
- The government is grappling with rising inflation. (Chính phủ đang vật lộn với lạm phát gia tăng.)
Grapple for: cố gắng giành lấy (thứ gì đó) trong lúc vật lộn.
- He grappled for the gun. (Anh ta vật lộn để giành lấy khẩu súng.)
Thành ngữ liên quan
- Come to grips with: đối mặt và giải quyết (vấn đề) một cách trực diện (tương tự "grapple with").
- It's time to come to grips with the reality. (Đã đến lúc đối mặt với thực tế.)