grappling

grappling

Two athletes practice grappling on a blue mat in the gym.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Môn vật tay, vật lộn: "grappling" chỉ môn thể thao đối kháng không khí, nơi các đấu thủ cố gắng vật ngã hoặc khống chế đối thủ bằng cách ôm chặt vật lộn.
    • Sự vật lộn, cuộc chiến tay đôi: "grappling" cũng chỉ hành động chiến đấu hoặc đối đầu trực diện, thường ôm chặt vật lộn với nhau.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "grapple"):

    • Vật lộn, ôm chặt: hành động chiến đấu hoặc đối đầu bằng cách ôm chặt đối thủ.
    • Đối mặt, giải quyết (vấn đề khó khăn): "grappling" còn được dùng để chỉ việc cố gắng giải quyết một vấn đề phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Grappling is a key component of mixed martial arts. (Vật lộn một phần quan trọng của thuật tổng hợp.)
    • They had a fierce grappling in the mud. (Họ đã một cuộc vật lộn dữ dội trong bùn.)
  • Động từ:

    • The soldiers were grappling with the enemy. (Những người lính đang vật lộn với kẻ thù.)
    • She is grappling with complex mathematical equations. ( ấy đang vật lộn với những phương trình toán học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be grappling with something": đang phải đối mặt giải quyết một vấn đề khó khăn.

    • The company is grappling with financial difficulties. (Công ty đang vật lộn với những khó khăn tài chính.)
  • "grappling hook/hook": móc vật lộn, móc câu dùng để leo trèo hoặc kéo vật.

    • The sailor used a grappling hook to secure the rope. (Người thủy thủ đã dùng một cái móc vật lộn để cố định dây thừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grapple (động từ): vật lộn, ôm chặt; cũng có nghĩa đối mặt, giải quyết.

    • He grappled with the thief. (Anh ta vật lộn với tên trộm.)
  • Grappler (danh từ): người vật lộn, chuyên về môn vật lộn.

    • The grappler won the match by submission. ( vật lộn đã thắng trận đấu bằng đòn khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrestling: môn vật, cuộc vật lộn (thường chỉ môn thể thao vật tự do hoặc vật Hy Lạp-La ).
  • Struggle: sự đấu tranh, vật lộn (nghĩa bóng, không chỉ thể thao).
  • Tussle: cuộc ẩu đả, cuộc giằng co ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grapple with: vật lộn với, đối mặt cố gắng giải quyết.

    • The government is grappling with rising inflation. (Chính phủ đang vật lộn với lạm phát gia tăng.)
  • Grapple for: cố gắng giành lấy (thứ đó) trong lúc vật lộn.

    • He grappled for the gun. (Anh ta vật lộn để giành lấy khẩu súng.)
Thành ngữ liên quan
  • Come to grips with: đối mặt giải quyết (vấn đề) một cách trực diện (tương tự "grapple with").
    • It's time to come to grips with the reality. (Đã đến lúc đối mặt với thực tế.)