graptophyllum pictum

graptophyllum pictum

A gardener carefully trims a graptophyllum pictum in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Graptophyllum pictum một loại cây bụi nhiệt đới thuộc Cựu Thế giới, hoa hình ống màu tím hoặc đỏ các vân giống như hình dáng khuôn mặt người.

dụ sử dụng
  • một loài cây cảnh phổ biếncác vùng nhiệt đới.
  • của thường được dùng trong y học cổ truyềnmột số nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông dụng: Loài cây này còn được gọi là "cây mặt người" vân đặc biệt của .
  • Ứng dụng: thường được trồng để làm cây cảnh hoặc sử dụng trong các bài thuốc dân gian.
Biến thể từ gần giống
  • Graptophyllum (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Ô rô (Acanthaceae).
  • Pictum (tính từ): Từ tiếng Latinh có nghĩa "được vẽ" hoặc " hoa văn".
Từ đồng nghĩa
  • Cây mặt người: Tên gọi phổ biến dựa trên đặc điểm vân .
  • Caricature plant: Tên tiếng Anh thông dụng (cây tranh biếm họa).
Các cụm từ liên quan
  • Graptophyllum pictum leaves: của cây Graptophyllum pictum.
  • Graptophyllum pictum flower: Hoa của cây Graptophyllum pictum.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến loài cây này.)