graptophyllum

graptophyllum

A cartoonist draws a graptophyllum plant with exaggerated leaves.

Định nghĩa

Danh từ: Graptophyllum một danh từ riêng, chỉ một chi thực vật thuộc họ Ô rô (Acanthaceae). Loài cây phổ biến nhất trong chi này Graptophyllum pictum, thường được gọi là "cây tranh biếm họa" (caricature plant) do hình dạng màu sắc độc đáo của .

dụ sử dụng
  • (Graptophyllum thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • ( của cây Graptophyllum pictum các hoa văn nổi bật giống như tranh biếm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Graptophyllum trong phân loại thực vật học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn làm vườn, hoặc các bài viết về thực vật nhiệt đới.
    • Researchers have identified several species of Graptophyllum native to Papua New Guinea and Australia. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số loài Graptophyllum nguồn gốc từ Papua New Guinea Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Graptophyllum pictum: Loài phổ biến nhất trong chi, thường được gọi là "cây tranh biếm họa" hoặc "cây màu".
  • Graptophyllum ilicifolium: Một loài khác giống nhựa ruồi (holly).
Từ đồng nghĩa
  • Caricature plant: Cây tranh biếm họa (tên thông thường).
  • Leaf plant: Cây (mô tả chung, không chính xác bằng).
Các cụm từ liên quan
  • Graptophyllum species: Các loài thuộc chi Graptophyllum.
    • Many Graptophyllum species are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài Graptophyllum đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến Graptophyllum đây từ chuyên ngành thực vật học.

Từ chứa "graptophyllum"