grapy

grapy

The wine has a grapy aroma and flavor.

Định nghĩa

Tính từ: vị hoặc mùi giống như nho; mang đặc tính của nho.

dụ sử dụng
  • (Loại rượu vang này hương vị giống nho khiến tôi nhớ đến nho tươi.)
  • (Mùi thơm giống nho của nước ép tràn ngập căn phòng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "grapy" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả đồ uống, đặc biệt rượu vang, để chỉ chất lượng hoặc hương vị đặc trưng của nho.
    • A grapy wine is often considered young and fruity. (Rượu vang vị nho thường được coi trẻ vị trái cây.)
Biến thể từ liên quan
  • Grape (danh từ): quả nho.
    • She bought a bunch of grapes. ( ấy mua một chùm nho.)
  • Grapey (tính từ): biến thể chính tả khác của "grapy", có nghĩa tương tự.
    • The grapey taste of the candy was very sweet. (Vị nho của viên kẹo rất ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruity: vị trái cây (thường dùng để miêu tả rượu vang).
    • This wine is very fruity, almost grapy. (Rượu vang này rất vị trái cây, gần như vị nho.)
  • Vinous: vị hoặc mùi rượu vang (nhưng không nhất thiết phải nho).
    • The vinous aroma of the aged wine was complex. (Mùi rượu vang của loại rượu lâu năm rất phức tạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grapy".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "grapy".)