grass roots
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều hoặc như một danh từ không đếm được):
- Tầng lớp quần chúng, cơ sở: "grass roots" chỉ những người dân thường, cộng đồng địa phương, không phải giới lãnh đạo hay trung tâm quyền lực chính trị. Nó nhấn mạnh sự khởi nguồn từ cấp thấp nhất trong xã hội hoặc tổ chức.
- Nền tảng cốt lõi, gốc rễ: "grass roots" cũng có nghĩa là nguồn gốc hoặc nền tảng thiết yếu của một vấn đề, phong trào, hay hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Tầng lớp quần chúng:
- The party needs to strengthen its support at the grass roots. (Đảng cần củng cố sự ủng hộ từ tầng lớp quần chúng cơ sở.)
- A grass-roots campaign is more effective than top-down directives. (Một chiến dịch từ cơ sở hiệu quả hơn các chỉ thị từ trên xuống.)
Nền tảng cốt lõi:
- The problem was attacked at the grass roots. (Vấn đề đã được giải quyết tận gốc rễ.)
- Education reform must start from the grass roots. (Cải cách giáo dục phải bắt đầu từ nền tảng cốt lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rooted in the grass roots": có nguồn gốc từ quần chúng.
- The movement is deeply rooted in the grass roots of rural communities. (Phong trào này bắt nguồn sâu sắc từ quần chúng của các cộng đồng nông thôn.)
"grass-roots level": ở cấp cơ sở.
- Decisions made at the grass-roots level often reflect local needs. (Các quyết định được đưa ra ở cấp cơ sở thường phản ánh nhu cầu địa phương.)
"grass-roots support": sự ủng hộ từ quần chúng.
- The candidate gained grass-roots support through community meetings. (Ứng cử viên đã nhận được sự ủng hộ từ quần chúng thông qua các cuộc họp cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grass-roots (adj): thuộc về cơ sở, quần chúng. (Thường được viết có dấu gạch nối khi làm tính từ.)
- A grass-roots organization. (Một tổ chức cơ sở.)
- Grassroot (n, hiếm): dạng rút gọn, nhưng ít phổ biến hơn "grass roots".
Từ đồng nghĩa
- Common people: người dân thường.
- Local community: cộng đồng địa phương.
- Foundation: nền tảng, cơ sở.
- Base: căn bản, gốc rễ (trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Build from the grass roots: xây dựng từ cơ sở.
- The company decided to build its network from the grass roots. (Công ty quyết định xây dựng mạng lưới từ cơ sở.)
Start at the grass roots: bắt đầu từ gốc rễ.
- Any real change must start at the grass roots. (Mọi thay đổi thực sự phải bắt đầu từ gốc rễ.)
Thành ngữ liên quan
- The grass roots is where the real power lies: quyền lực thực sự nằm ở tầng lớp quần chúng.
- In a democracy, the grass roots is where the real power lies. (Trong một nền dân chủ, quyền lực thực sự nằm ở tầng lớp quần chúng.)