grass-cutting

/'gra:s,kʌtiɳ/
Học thuật
Thân thiện
grass-cutting

A small airplane is grass-cutting over the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cắt cỏ: Hành động dùng dụng cụ (như máy cắt, liềm) để xén ngắn cỏ mọc trên một khu vực, thường bãi cỏ, công viên hoặc bên lề đường.
    • Sự bay mặt đất (máy bay): (Thông tục) Hành động của máy bay bay ở độ cao rất thấp, gần sát mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The weekly grass-cutting keeps the park looking neat. (Việc cắt cỏ hàng tuần giữ cho công viên luôn gọn gàng.)
    • The pilot performed a dangerous grass-cutting maneuver during the air show. (Phi công đã thực hiện một pha bay mặt đất nguy hiểm trong buổi trình diễn hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grass-cutting detail": (Quân sự) Chỉ một nhóm lính bị phạt hoặc được giao nhiệm vụ cắt cỏ.
    • As punishment, he was assigned to the grass-cutting detail for a week. (Như một hình phạt, anh ta bị phân công vào đội cắt cỏ trong một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Grass cutter (n): Người cắt cỏ; máy cắt cỏ.
    • He started the grass cutter to begin his work. (Anh ấy khởi động máy cắt cỏ để bắt đầu công việc.)
  • To cut grass (cụm động từ): Cắt cỏ.
    • I need to cut the grass this weekend. (Tôi cần cắt cỏ vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawn mowing: (Chuyên cho bãi cỏ) Việc cắt cỏ.
  • Hedgetrimming: (Rộng hơn) Việc cắt tỉa cây cỏ, hàng rào.
  • Low-level flying: (Hàng không) Sự bay ở độ cao thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "grass-cutting" với tư cách một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grass-cutting".)

grass-cutting

A small airplane is grass-cutting over the field.

danh từ
  1. sự cắt cỏ
  2. (thông tục) sự bay mặt đất (máy bay)