grassfire
Định nghĩa
Danh từ: - Cháy cỏ: "grassfire" chỉ một đám cháy không kiểm soát được xảy ra trong một khu vực có cỏ, thường là ở đồng cỏ, thảo nguyên hoặc bãi đất trống.
Ví dụ sử dụng
- (Một đám cháy cỏ đã bùng phát ở cánh đồng khô gần làng.)
- (Lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để khống chế đám cháy cỏ trước khi nó lan vào rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to start a grassfire": gây ra cháy cỏ.
- Careless campers accidentally started a grassfire. (Những người cắm trại bất cẩn đã vô tình gây ra cháy cỏ.)
- "to fight a grassfire": chữa cháy cỏ.
- Helicopters were called in to fight the grassfire. (Trực thăng đã được điều động để chữa đám cháy cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Grassland fire: cháy đồng cỏ (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khu vực rộng lớn).
- Wildfire: cháy rừng hoặc cháy thảm thực vật tự nhiên (rộng hơn "grassfire", có thể bao gồm cả cháy cây bụi và rừng).
Từ đồng nghĩa
- Brushfire: cháy bụi rậm (thường ở vùng cây bụi thấp, gần giống cháy cỏ).
- Prairie fire: cháy thảo nguyên (dùng cho các vùng đồng cỏ rộng lớn như ở Bắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Burn out: cháy hết, tắt dần (dùng cho đám cháy).
- The grassfire burned out after three hours. (Đám cháy cỏ đã tắt dần sau ba giờ.)
- Spread quickly: lan nhanh (thường dùng với "grassfire" vì cỏ khô dễ cháy).
- The grassfire spread quickly due to the strong wind. (Đám cháy cỏ lan nhanh do gió mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- A grassfire in dry season: cháy cỏ mùa khô (thành ngữ chỉ tình huống nguy hiểm dễ bùng phát).
- The conflict is like a grassfire in dry season, ready to erupt any time. (Xung đột giống như cháy cỏ mùa khô, sẵn sàng bùng phát bất cứ lúc nào.)