grassy death camas

grassy death camas

A sheep avoids eating the grassy death camas in the pasture.

Định nghĩa

Danh từ: "grassy death camas" một loại cây thân thảo (thuộc họ Hành, chi Toxicoscordion) nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ đến Mexico. Cây này rất độc, đặc biệt nguy hiểm đối với động vật ăn cỏ như gia súc, cừu, ngựa.

dụ sử dụng
  • (Cây grassy death camas mối lo ngại lớn đối với các chủ trang trại có thể gây độc cho gia súc.)
  • (Người đi bộ đường dài nên tránh chạm vào hoặc ăn cây grassy death camas, chứa các alkaloid độc hại.)
  • (Vào đầu mùa xuân, cây grassy death camas thường mọcđồng cỏ, khiến khó phân biệt với các cây ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for edible plants": bị nhầm lẫn với cây ăn được.
    • The grassy death camas is often mistaken for wild onions or garlic due to its similar appearance. (Cây grassy death camas thường bị nhầm với hành dại hoặc tỏi do hình dáng tương tự.)
  • "to cause poisoning in grazing animals": gây ngộ độcđộng vật ăn cỏ.
    • Ingesting even a small amount of grassy death camas can cause salivation, weakness, and death in livestock. (Việc ăn chỉ một lượng nhỏ cây grassy death camas cũng có thể gây chảy nước dãi, yếu ớt tử vong ở gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Death camas (n): một nhóm cây độc trong chi hoặc , thường được gọi chung "cây camas chết".
  • Grassy (adj): thuộc về cỏ, nhiều cỏ. Trong tên gọi "grassy death camas", từ này chỉ loại cây giống cỏ.
  • Camas (n): một loại cây khác (chi ) thường ăn được, nhưng "death camas" loại độc.
Từ đồng nghĩa
  • Toxicoscordion venenosum: tên khoa học của loài cây này.
  • Mountain death camas: một tên gọi khác, dùng để chỉ cùng loại câyvùng núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grassy death camas". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng: - To poison off: đầu độc đến chết. - The rancher had to remove the plants to prevent them from poisoning off the herd. (Người chủ trang trại phải loại bỏ cây để ngăn chúng đầu độc đàn gia súc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "grassy death camas". Tuy nhiên, có thể dùng: - A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu (ám chỉ thứ nguy hiểm trông có vẻ vô hại). - The grassy death camas is a wolf in sheep's clothing, looking like an edible plant but causing death. (Cây grassy death camas một con sói đội lốt cừu, trông giống cây ăn được nhưng lại gây chết người.)