grassy-leaved

Định nghĩa

Tính từ: giống như cỏ, thường được dùng để miêu tả các loại cây mảnh, hẹp dài, tương tự như của các loại cỏ.

dụ sử dụng
  • (Loại cây giống cỏ này phát triển tốt trong đất cát khô.)
  • (Nhiều loại thảo mộc trong vườn giống cỏ, chẳng hạn như hẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grassy-leaved species": loài giống cỏ.
    • Botanists often classify grassy-leaved species separately from broad-leaved ones. (Các nhà thực vật học thường phân loại riêng các loài giống cỏ khỏi các loài rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grass-leaved (adj): cỏ (đồng nghĩa gần với "grassy-leaved", thường dùng thay thế).
  • Grasslike (adj): giống cỏ (có thể dùng để miêu tả hình dạng hoặc cấu trúc cây).
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-leaved: hẹp.
  • Linear-leaved: hình dải (dài hẹp).
  • Graminoid: thuộc nhóm thực vật giống cỏ (thuật ngữ chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

grassy-leaved
A small, grassy-leaved plant grows in a sunny windowsill.