grate-bar
/'greitbɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghi lò: Trong kỹ thuật, "grate-bar" là một thanh kim loại, thường là một phần của hệ thống nhiều thanh tạo thành một tấm ghi (grate), được sử dụng trong các lò đốt để hỗ trợ nhiên liệu rắn (như than, củi) và cho phép không khí lưu thông từ bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The furnace needs new grate-bars. (Lò đốt cần những thanh ghi lò mới.)
- Broken grate-bars can reduce the efficiency of combustion. (Các thanh ghi lò bị gãy có thể làm giảm hiệu quả đốt cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cast iron grate-bar": thanh ghi lò bằng gang đúc.
- Cast iron grate-bars are known for their durability under high heat. (Các thanh ghi lò bằng gang đúc được biết đến với độ bền dưới nhiệt độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
Grate (n): tấm ghi, lưới ghi (thường chỉ toàn bộ cấu trúc).
- The coal sits on the grate inside the boiler. (Than nằm trên tấm ghi bên trong nồi hơi.)
Firebar (n): thanh lò, một từ đồng nghĩa kỹ thuật cho "grate-bar".
- The firebars were spaced to allow proper air flow. (Các thanh lò được đặt cách nhau để cho phép luồng không khí phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Fire grate bar: thanh ghi lò.
- Furnace bar: thanh lò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho danh từ "grate-bar".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grate-bar".