gratefully

gratefully

He gratefully accepted the glass of water after his long run.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách biết ơn, với lòng cảm kích: "gratefully" mô tả hành động được thực hiện với thái độ biết ơn, trân trọng đối với người đã giúp đỡ hoặc mang lại điều tốt đẹp. thể hiện sự cảm tạ chân thành trong cách cư xử hoặc lời nói.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận học bổng từ trường đại học một cách biết ơn.)
  • (Anh ấy nhìn đội cứu hộ với lòng biết ơn sau khi được cứu khỏi trận .)
  • (Ông lão gật đầu cảm kích khi người phụ nữ trẻ giúp ông qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gratefully acknowledge": thừa nhận một cách biết ơn (thường dùng trong văn viết trang trọng).

    • The author gratefully acknowledges the support of her family during the writing process. (Tác giả xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của gia đình trong suốt quá trình viết sách.)
  • "gratefully accept": chấp nhận một cách biết ơn (thường dùng khi nhận quà, lời mời, hoặc sự giúp đỡ).

    • We gratefully accept your generous donation to our charity. (Chúng tôi xin trân trọng đón nhận khoản quyên góp hào phóng của bạn cho tổ chức từ thiện của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Grateful (tính từ): biết ơn.

    • I am deeply grateful for your help. (Tôicùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • Gratefulness (danh từ): lòng biết ơn.

    • Her gratefulness was evident in her heartfelt speech. (Lòng biết ơn của ấy thể hiện trong bài phát biểu đầy cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thankfully: một cách cảm ơn, may mắn thay.
    • He thankfully received the gift. (Anh ấy nhận món quà một cách cảm ơn.)
  • Appreciatively: với sự trân trọng, đánh giá cao.
    • The audience applauded appreciatively after the performance. (Khán giả vỗ tay trân trọng sau buổi biểu diễn.)
  • With gratitude: với lòng biết ơn.
    • She spoke with gratitude about her mentor. ( ấy nói về người cố vấn của mình với lòng biết ơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "take something gratefully": nhận điều đó với lòng biết ơn.
    • He took the advice gratefully, knowing it would help him improve. (Anh ấy nhận lời khuyên với lòng biết ơn, biết rằng sẽ giúp anh ấy tiến bộ.)