gratifyingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách làm hài lòng, thỏa mãn hoặc mang lại niềm vui; theo cách đem lại sự hài lòng rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- (Thành tích của đội đã cải thiện một cách đáng hài lòng sau chương trình huấn luyện mới.)
- (Nụ cười của cô ấy thật sự chân thành một cách thỏa mãn khi nhận giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gratifyingly high/low level": mức độ cao/thấp một cách đáng hài lòng.
- The donation reached a gratifyingly high level this year. (Số tiền quyên góp đã đạt mức cao một cách đáng hài lòng trong năm nay.)
- "gratifyingly simple": đơn giản một cách thỏa mãn.
- The solution turned out to be gratifyingly simple. (Giải pháp hóa ra lại đơn giản một cách thỏa mãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gratifying (tính từ): mang lại sự hài lòng.
- The results were gratifying. (Kết quả thật đáng hài lòng.)
- Gratify (động từ): làm hài lòng, thỏa mãn.
- His success gratified his parents. (Thành công của anh ấy đã làm hài lòng cha mẹ.)
- Gratification (danh từ): sự hài lòng, sự thỏa mãn.
- She felt a sense of gratification after completing the project. (Cô ấy cảm thấy sự hài lòng sau khi hoàn thành dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Satisfyingly: một cách thỏa mãn, đáp ứng.
- Pleasingly: một cách dễ chịu, vui vẻ.
- Delightfully: một cách thú vị, vui sướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gratifyingly".
Thành ngữ liên quan
- To one's satisfaction: đến mức làm ai đó hài lòng.
- The problem was solved to everyone's satisfaction. (Vấn đề đã được giải quyết đến sự hài lòng của mọi người.)