gratingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách chói tai, khó chịu, cộc cằn; theo cách gây ra cảm giác khó chịu, thường là về âm thanh hoặc giọng nói.
Ví dụ sử dụng
- (Giọng cô ấy rơi vào tai chúng tôi một cách chói tai, khó chịu.)
- (Cỗ máy kêu vo vo một cách khó chịu suốt đêm.)
- (Anh ta cười một cách chói tai, khiến mọi người rùng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gratingly familiar": quen thuộc một cách khó chịu.
- That tune is gratingly familiar, I can't stand it. (Giai điệu đó quen thuộc một cách khó chịu, tôi không thể chịu nổi.)
- "gratingly harsh": gay gắt một cách khó chịu.
- The critic's comments were gratingly harsh. (Những bình luận của nhà phê bình gay gắt một cách khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Grating (tính từ): chói tai, khó chịu (dùng để mô tả âm thanh hoặc tính cách).
- The grating noise kept me awake. (Tiếng ồn chói tai khiến tôi mất ngủ.)
- Grate (động từ): nghiến, làm kêu cót két; gây khó chịu.
- His voice grates on my nerves. (Giọng anh ta làm tôi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Harshly: một cách gay gắt, thô bạo.
- Irritatingly: một cách khó chịu, gây bực mình.
- Discordantly: một cách chói tai, không hòa hợp.
Thành ngữ liên quan
- To grate on one's nerves: làm ai đó khó chịu, bực mình.
- Her constant complaining grates on my nerves. (Sự phàn nàn liên tục của cô ấy làm tôi khó chịu.)