gratte-dos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Que gãi lưng: Một dụng cụ dài, thường bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại, dùng để gãi ngứa ở vùng lưng mà tay không thể với tới một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon grand-père utilise un vieux gratte-dos en bois. (Ông tôi dùng một cái que gãi lưng bằng gỗ cũ.)
- J'ai acheté un gratte-dos pliable pour mon voyage. (Tôi đã mua một cái que gãi lưng gập được cho chuyến đi của mình.)
- Ce gratte-dos avec une main à l'extrémité est très pratique. (Cái que gãi lưng có hình bàn tay ở đầu này rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như chỉ được dùng với nghĩa đen, chỉ dụng cụ. Trong văn nói thân mật, đôi khi có thể dùng để ám chỉ một người hoặc một thứ gì đó giúp giải quyết một vấn đề khó chịu, tương tự như "cứu tinh" nhưng rất hiếm gặp.
- Ce compromis était le gratte-dos dont nous avions besoin. (Sự thỏa hiệp đó là 'que gãi lưng' mà chúng tôi cần - nghĩa bóng: thứ giải quyết cơn ngứa ngáy khó chịu của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gratte (n.f): Từ rút gọn thông tục, có thể dùng để chỉ "gratte-dos" hoặc các dụng cụ gãi khác.
- Passe-moi la gratte, j'ai une démangeaison dans le dos. (Đưa tôi cái que gãi, tôi bị ngứa ở lưng.)
- Grattoir (n.m): Cái cào, dụng cụ để cạo (ví dụ: cạo tuyết trên kính ô tô), không dùng để gãi lưng.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "ustensile pour se gratter le dos" (dụng cụ để gãi lưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gratte-dos".
danh từ giống đực không đổi
- que gãi lưng