gratuitement

Học thuật
Thân thiện
gratuitement

On peut télécharger ce logiciel gratuitement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Miễn phí, không mất tiền: Dùng để chỉ một hành động được thực hiện không phải trả tiền, hoặc một thứ đó được cung cấp không tính phí.
    • Vô cớ, không căn cứ: Dùng để chỉ một lời nói, nhận định hoặc hành động được đưa ra không dựa trên lý do, bằng chứng hay sự suy xét hợpnào.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "miễn phí":
    • L'eau est distribuée gratuitement dans le parc. (Nước được phát miễn phí trong công viên.)
    • Vous pouvez télécharger ce logiciel gratuitement. (Bạn có thể tải phần mềm này miễn phí.)
  • Với nghĩa "vô cớ":
    • Il m'a critiqué gratuitement, sans même connaître la situation. (Anh ấy chỉ trích tôi vô cớ, thậm chí còn không biết tình hình.)
    • C'est une accusation gratuitement portée contre lui. (Đómột lời buộc tội được đưa ra vô cớ chống lại anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Offert gratuitement": được tặng miễn phí.
    • L'entrée au musée est offerte gratuitement le premier dimanche du mois. ( vào cửa bảo tàng được tặng miễn phí vào chủ nhật đầu tiên của tháng.)
  • "Affirmer gratuitement": khẳng định một cách vô căn cứ.
    • On ne peut pas gratuitement affirmer qu'il est coupable. (Không thể vô cớ khẳng định rằng anh ta có tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratuit, gratuite (tính từ): miễn phí, vô cớ.
    • Un échantillon gratuit. (Một mẫu thử miễn phí.)
    • Une violence gratuite. (Một hành động bạo lực vô cớ.)
  • Gratuité (danh từ): tính chất miễn phí; sự vô cớ.
    • La gratuité des soins pour les enfants. (Việc miễn phí chăm sóc y tế cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour rien / Sans frais: không mất tiền, không tốn phí (nghĩa "miễn phí").
  • Sans raison / Sans fondement: không lý do, không căn cứ (nghĩa "vô cớ").
Từ trái nghĩa
  • Payant: trả tiền, mất phí.
  • Fondé / Justifié: căn cứ, có cơ sở.
gratuitement

On peut télécharger ce logiciel gratuitement.

phó từ
  1. không lấy tiền, không mất tiền, cho không
  2. vô cớ; không bằng cứ
    • Avancer un fait gratuitement
      đưa ra một sự việc không bằng cứ

Từ có nhắc đến "gratuitement"