gratuitously
Định nghĩa
Trạng từ: "gratuitously" có nghĩa là một cách không cần thiết, vô cớ, hoặc không có lý do chính đáng. Từ này thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói được thực hiện mà không có sự biện minh hợp lý, đặc biệt là khi nó mang tính tiêu cực hoặc gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã xúc phạm chúng tôi một cách vô cớ.)
- (Bộ phim đã thêm vào những cảnh bạo lực không cần thiết, không giúp ích gì cho cốt truyện.)
- (Cô ấy đã đưa ra một bình luận thô lỗ không cần thiết về ngoại hình của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gratuitously offensive": xúc phạm một cách vô cớ, thường dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói gây khó chịu mà không có lý do.
- The comedian's jokes were gratuitously offensive to the audience. (Những câu chuyện cười của diễn viên hài đã xúc phạm khán giả một cách vô cớ.)
- "gratuitously included": được thêm vào mà không cần thiết, thường nói về các chi tiết thừa thãi trong tác phẩm nghệ thuật.
- The director gratuitously included a love scene that felt forced. (Đạo diễn đã thêm vào một cảnh tình yêu không cần thiết, cảm giác gượng ép.)
Biến thể và từ gần giống
- Gratuitous (tính từ): không cần thiết, vô cớ.
- The gratuitous violence in the video game was criticized by parents. (Bạo lực vô cớ trong trò chơi điện tử đã bị các bậc phụ huynh chỉ trích.)
- Gratuity (danh từ): tiền tip, tiền thưởng (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "gratuitously" nhưng cùng gốc từ).
- He left a generous gratuity for the waiter. (Anh ấy đã để lại một khoản tiền tip hậu hĩnh cho người phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Unnecessarily: một cách không cần thiết.
- Needlessly: một cách vô ích, không có lý do.
- Unjustifiably: một cách không thể biện minh.
- Without cause: không có nguyên nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gratuitously", vì đây là trạng từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ để tạo thành các cụm như: - Act gratuitously: hành động vô cớ. - He acted gratuitously when he yelled at the stranger. (Anh ta đã hành động vô cớ khi la mắng người lạ.)
Thành ngữ liên quan
- Out of the blue: bất ngờ, không báo trước (có thể mang nghĩa tương tự "gratuitously" trong một số ngữ cảnh).
- His insult came out of the blue, completely gratuitously. (Lời xúc phạm của anh ta đến bất ngờ, hoàn toàn vô cớ.)
- For no reason: không vì lý do gì.
- She criticized him gratuitously, for no reason at all. (Cô ấy chỉ trích anh ta một cách vô cớ, chẳng vì lý do gì cả.)