grave accent
Định nghĩa
Danh từ: Dấu huyền (`) – một dấu phụ (diacritic) được đặt phía trên một nguyên âm để chỉ cách phát âm, thường là để biểu thị âm trầm hơn, âm dài hơn hoặc âm tiết có trọng âm yếu hơn, tùy theo ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Trong tiếng Pháp, dấu huyền được sử dụng trên chữ 'e' để chỉ một âm thanh cụ thể, như trong từ "père" (cha).)
- (Bản thân từ "grave accent" chứa một dấu huyền trên chữ 'e' trong "grave".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dấu huyền trong tiếng Ý: Trong tiếng Ý, dấu huyền được dùng để đánh dấu trọng âm ở âm tiết cuối của một số từ, như "città" (thành phố).
- Dấu huyền trong tiếng Việt: Trong tiếng Việt, dấu huyền (dấu ` ) là một trong sáu thanh điệu, biểu thị giọng trầm, thấp, kéo dài, như trong từ "bà" (grandmother).
Biến thể và từ gần giống
- Grave (tính từ): trầm, nghiêm trọng (nhưng khi là một phần của "grave accent", nó chỉ dấu huyền).
- Accent (danh từ): dấu giọng, dấu phụ (nói chung).
- Acute accent (danh từ): dấu sắc (´) – dấu phụ đối lập với dấu huyền trong một số ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Dấu huyền (trong tiếng Việt): tên gọi trực tiếp của "grave accent" trong ngữ cảnh tiếng Việt.
- Dấu trầm (trong ngữ âm học): một cách gọi khác để chỉ âm sắc của dấu huyền.
Các cụm từ liên quan
To place a grave accent: đặt dấu huyền.
- You need to place a grave accent on the 'e' in "père". (Bạn cần đặt dấu huyền trên chữ 'e' trong từ "père".)
To mark with a grave accent: đánh dấu bằng dấu huyền.
- In Italian, the final vowel is often marked with a grave accent. (Trong tiếng Ý, nguyên âm cuối thường được đánh dấu bằng dấu huyền.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "grave accent" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học.