grave-digging
/'greiv,digiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc đào huyệt: Hành động hoặc công việc đào một cái hố trong lòng đất để làm nơi chôn cất người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Grave-digging is a solemn and physically demanding task. (Việc đào huyệt là một công việc trang nghiêm và đòi hỏi sức lực.)
- In the past, grave-digging was often done by hand. (Ngày xưa, việc đào huyệt thường được làm thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the business of grave-digging": nghề nghiệp hoặc công việc đào huyệt.
- He took over the business of grave-digging from his father. (Anh ấy tiếp quản công việc đào huyệt từ cha mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravedigger (n): người đào huyệt.
- The gravedigger finished his work before the funeral. (Người đào huyệt đã hoàn thành công việc trước lễ tang.)
Từ đồng nghĩa
- Excavation of a grave: việc đào bới một ngôi mộ.
- Tomb digging: việc đào hầm mộ.