grave-mound

/'greivmaund/
Học thuật
Thân thiện
grave-mound

A small grave-mound sits beneath a willow tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm mồ, ngôi mộ: Một đất hoặc đống đất được đắp lên để đánh dấu vị trí của một ngôi mộ, thường từ thời cổ đại hoặc thời trung cổ. Từ này thường chỉ những ngôi mộ cổ hình dạng nổi lên khỏi mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists discovered an ancient grave-mound in the field. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một nấm mồ cổ trên cánh đồng.)
    • The grave-mound was surrounded by a circle of stones. (Nấm mồ được bao quanh bởi một vòng tròn đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to excavate a grave-mound": khai quật một nấm mồ.
    • The team plans to excavate the grave-mound to learn about the burial customs. (Nhóm nghiên cứu dự định khai quật nấm mồ để tìm hiểu về phong tục chôn cất.)
Biến thể từ gần giống
  • Burial mound (n): chôn cất, nấm mồ (từ đồng nghĩa chuyên ngành khảo cổ).
  • Tumulus (n): mộ, nấm mồ (thuật ngữ khảo cổ học, thường dùng cho các nền văn hóa La hoặc tiền sử).
  • Barrow (n): mộ, nấm mồ (thường dùng trong bối cảnh Anh hoặc Bắc Âu).
Từ đồng nghĩa
  • Tomb: ngôi mộ, lăng mộ (nói chung).
  • Sepulchre: hầm mộ, mộ (trang trọng, thường kiến trúc).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "grave-mound" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong văn cảnh lịch sử hoặc khảo cổ.)

grave-mound

A small grave-mound sits beneath a willow tree.

danh từ
  1. nấm mồ, ngôi mộ