gravedigger
Định nghĩa
Danh từ: - Người đào huyệt: "gravedigger" chỉ một người làm nghề đào huyệt để chôn cất người chết, thường là công việc trong nghĩa trang.
Ví dụ sử dụng
- (Người đào huyệt làm việc lặng lẽ dưới mưa.)
- (Trong những câu chuyện xưa, người đào huyệt thường là một nhân vật bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gravedigger" như một phép ẩn dụ: có thể dùng để chỉ ai đó gây ra sự kết thúc hoặc hủy diệt.
- He was the gravedigger of his own career. (Anh ta là người đào huyệt cho chính sự nghiệp của mình.)
Trong văn hóa đại chúng: "gravedigger" xuất hiện trong các tác phẩm như vở kịch Hamlet của Shakespeare, nơi nhân vật người đào huyệt có những đoạn độc thoại triết lý về cái chết.
Biến thể và từ gần giống
Grave (danh từ): huyệt mộ, ngôi mộ.
- They visited the grave of their ancestor. (Họ đã viếng mộ tổ tiên của mình.)
Digger (danh từ): người đào, máy đào.
- The digger worked all day. (Người đào đã làm việc cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Undertaker's assistant: trợ lý người lo tang lễ (nghĩa gần, nhưng không hoàn toàn giống vì người đào huyệt chỉ chuyên đào huyệt).
- Sepulture worker: công nhân nghĩa trang (một cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dig up: đào lên, khai quật.
- The gravedigger had to dig up the old grave. (Người đào huyệt phải đào lên ngôi mộ cũ.)
Fill in: lấp đầy (huyệt sau khi chôn).
- After the burial, the gravedigger filled in the grave. (Sau lễ chôn, người đào huyệt lấp đầy huyệt.)
Thành ngữ liên quan
To dig one's own grave: tự chuốc lấy thất bại, tự hại mình.
- By lying to everyone, he is digging his own grave. (Bằng cách nói dối mọi người, anh ta đang tự đào huyệt chôn mình.)
Grave-digger beetle: bọ hung đào huyệt (một loại bọ có tập tính chôn xác động vật nhỏ).