graveleux

tính từ
  1. sỏi, lẫn sỏi
    • Terre graveleuse
      đất lẫn sỏi
  2. lổn nhổn
    • Poire graveleuse
      quả thịt lổn nhổn
  3. tục tĩu
    • Paroles graveleuses
      lời tục tĩu
  4. (từ ; nghĩa ) xem gravelle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "graveleux"