graveness

graveness

The judge spoke with graveness as she delivered her verdict.

Định nghĩa

Danh từ: Sự nghiêm trọng, vẻ nghiêm trang, mức độ trầm trọng: "Graveness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một điều đó rất nghiêm trọng, trang trọng, hoặc tầm quan trọng lớn, thường mang sắc thái uy nghiêm hoặc đáng lo ngại. Từ này nhấn mạnh vào thái độ hoặc bầu không khí thiếu hài hước, đầy suy tư.

dụ sử dụng
  • (Vẻ nghiêm trang của vị thẩm phán khiến mọi người trong phòng xử án cảm thấy lo lắng.)
  • (Chúng ta phải thừa nhận sự nghiêm trọng của tình hình trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.)
  • (Bài phát biểu của ông ấy được truyền tải với sự nghiêm trang đến mức khiến khán giả im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with graveness": với vẻ nghiêm trọng, một cách trang trọng.
    • The ambassador spoke with graveness about the threat of war. (Đại sứ đã nói với vẻ nghiêm trọng về mối đe dọa chiến tranh.)
  • "the graveness of the moment": sự trọng đại hoặc nghiêm túc của khoảnh khắc.
    • Everyone felt the graveness of the moment as the president took the oath. (Mọi người đều cảm nhận được sự trọng đại của khoảnh khắc khi tổng thống tuyên thệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grave (tính từ): nghiêm trọng, trang trọng.
    • This is a grave mistake that cannot be ignored. (Đây một sai lầm nghiêm trọng không thể bỏ qua.)
  • Gravely (trạng từ): một cách nghiêm trọng.
    • He looked at her gravely before speaking. (Anh ấy nhìn ấy một cách nghiêm trọng trước khi nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Seriousness: sự nghiêm túc, mức độ nghiêm trọng.
  • Solemnity: vẻ trang nghiêm, sự long trọng.
  • Severity: sự khắc nghiệt, mức độ trầm trọng (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "graveness".
Thành ngữ liên quan
  • "a matter of graveness": một vấn đề nghiêm trọng.
    • The meeting was called to discuss a matter of graveness. (Cuộc họp được triệu tập để thảo luận một vấn đề nghiêm trọng.)