graverobber

graverobber

A graverobber digs up a coffin in a moonlit cemetery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ trộm mộ lấy xác: "graverobber" chỉ người lấy xác chết từ các ngôi mộ để bán cho các trường giải phẫu hoặc nghiên cứu y học.
    • Kẻ trộm mộ lấy đồ quý giá: "graverobber" cũng dùng để chỉ người ăn trộm các vật giá trị như trang sức, tiền bạc từ mộ hoặc hầm mộ.
dụ sử dụng
  • (Kẻ trộm mộ lấy xác đã bị bắt khi đang bán xác cho một trường y.)
  • (Các ngôi mộ cổ thường bị nhắm đến bởi những kẻ trộm mộ lấy vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a graverobber": hành động như một kẻ trộm mộ.

    • In the 19th century, some people acted as graverobbers to supply anatomy schools. (Vào thế kỷ 19, một số người đã hành động như kẻ trộm mộ để cung cấp xác cho các trường giải phẫu.)
  • "grave robber" (cách viết tách rời): cùng nghĩa với "graverobber".

    • The grave robber was sentenced to ten years in prison. (Kẻ trộm mộ đã bị kết án mười năm .)
Biến thể từ gần giống
  • Grave-robbing (danh từ): hành động trộm mộ.

    • Grave-robbing was a common crime in ancient Egypt. (Trộm mộ một tội phạm phổ biến ở Ai Cập cổ đại.)
  • Grave (danh từ): ngôi mộ.

    • They dug a grave for the deceased. (Họ đào một ngôi mộ cho người đã khuất.)
  • Robber (danh từ): kẻ cướp, kẻ trộm.

    • The robber was arrested by the police. (Kẻ cướp đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Body snatcher: kẻ trộm xác (thường dùng trong lịch sử y học).

    • Body snatchers were active in the 18th and 19th centuries. (Những kẻ trộm xác hoạt động mạnh vào thế kỷ 18 19.)
  • Tomb raider: kẻ cướp mộ (thường dùng trong bối cảnh khảo cổ hoặc phiêu lưu).

    • The tomb raider stole artifacts from the pharaoh's burial chamber. (Kẻ cướp mộ đã lấy trộm các hiện vật từ phòng chôn cất của pharaoh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steal from graves: ăn cắp từ các ngôi mộ.

    • They were caught trying to steal from graves. (Họ bị bắt khi đang cố ăn cắp từ các ngôi mộ.)
  • Rob a grave: cướp một ngôi mộ.

    • The criminal planned to rob the grave at midnight. (Tên tội phạm đã lên kế hoạch cướp ngôi mộ vào lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To rob the grave": cướp mộ (nghĩa đen).

    • The legend says that anyone who robs the grave will be cursed. (Truyền thuyết kể rằng bất kỳ ai cướp mộ sẽ bị nguyền rủa.)
  • "Grave robber's luck": vận may của kẻ trộm mộ (thành ngữ chỉ sự may mắn bất ngờ, thường mang tính tiêu cực).

    • He found a hidden treasure, but it was just grave robber's luck. (Anh ta tìm thấy một kho báu ẩn giấu, nhưng đó chỉ vận may của kẻ trộm mộ.)