graves' disease

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh Graves: Một bệnh tự miễn, thường gây cường giáp (tuyến giáp hoạt động quá mức), kèm theo bướu cổ lồi mắt. Bệnh được đặt theo tên bác sĩ người Ireland Robert James Graves, người đầu tiên mô tả triệu chứng này.
dụ sử dụng
  • (Bệnh Graves nguyên nhân phổ biến nhất gây cường giáp.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh Graves thường mắt lồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graves' disease" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt khi nói về các rối loạn tuyến giáp.
    • The diagnosis of Graves' disease is confirmed by blood tests showing elevated thyroid hormones. (Chẩn đoán bệnh Graves được xác nhận bằng xét nghiệm máu cho thấy hormone tuyến giáp tăng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Graves' ophthalmopathy (n): bệnh mắt do Graves, một biến chứng gây sưng lồi mắt.

    • Graves' ophthalmopathy can cause double vision and eye pain. (Bệnh mắt do Graves có thể gây nhìn đôi đau mắt.)
  • Graves' dermopathy (n): bệnh da do Graves, hiếm gặp, gây dày da ở cẳng chân.

    • Graves' dermopathy is characterized by red, swollen skin on the shins. (Bệnh da do Graves đặc điểm da đỏ, sưngcẳng chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Basedow's disease: tên gọi khác của bệnh Graves, phổ biếnchâu Âu.
  • Exophthalmic goiter: bướu cổ kèm lồi mắt, mô tả triệu chứng chính.
Các cụm từ liên quan
  • Hyperthyroidism: cường giáp, tình trạng chung bệnh Graves gây ra.
    • Graves' disease is a type of hyperthyroidism. (Bệnh Graves một loại cường giáp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến bệnh này.)