graves's disease

/'greivzdi'zi:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh Graves: Một bệnh tự miễn của tuyến giáp, dẫn đến tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp). Bệnh thường gây ra các triệu chứng như bướu cổ, lồi mắt, tim đập nhanh sụt cân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was diagnosed with Graves' disease last year. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh Graves vào năm ngoái.)
    • The most common cause of hyperthyroidism is Graves' disease. (Nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh cường giáp bệnh Graves.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graves' ophthalmopathy": Biến chứng mắt của bệnh Graves, gây lồi mắt các vấn đề về thị lực.
    • Graves' ophthalmopathy can be a distressing symptom of the disease. (Bệnh mắt do Graves có thể một triệu chứng đáng lo ngại của bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Basedow's disease (n): Tên gọi khác của bệnh Graves, được sử dụng phổ biến trong y học.
    • Basedow's disease is another term for Graves' disease. (Bệnh Basedow một thuật ngữ khác cho bệnh Graves.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperthyroidism (n): Cường giáp - tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức, trong đó bệnh Graves một nguyên nhân phổ biến.
  • Thyrotoxicosis (n): Nhiễm độc giáp - hội chứng lâm sàng do hormone tuyến giáp dư thừa gây ra.
Thông tin thêm
  • Bệnh được đặt theo tên của bác sĩ người Ireland Robert Graves, người đã mô tả bệnh này vào thế kỷ 19.
  • Đây một bệnh tự miễn, có nghĩa hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào chính các tế bào tuyến giáp khỏe mạnh.
danh từ
  1. (y học) bệnh bazơddô