graveyard shift

graveyard shift

The nurse works the graveyard shift at the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ca làm việc ban đêm: "graveyard shift" chỉ ca làm việc diễn ra vào ban đêm, thường từ nửa đêm đến 8 giờ sáng.
    • Những người làm ca đêm: "graveyard shift" cũng có thể dùng để chỉ tập thể những công nhân làm việc trong ca này.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm ca đêm tại bệnh viện được ba năm.)
  • (Ca đêm tại nhà máy bắt đầu lúc nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a graveyard shift": đảm nhận hoặc làm một ca đêm.
    • He had to pull a graveyard shift last Friday because his colleague was sick. (Anh ấy đã phải làm ca đêm vào thứ Sáu tuần trước đồng nghiệp bị ốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Graveyard (n): nghĩa đen nghĩa trang, nhưng trong cụm từ này mang tính ẩn dụ chỉ sự yên tĩnh vắng vẻ vào ban đêm.
  • Night shift (n): ca đêm (thường dùng thay thế cho "graveyard shift", nhưng "graveyard shift" nhấn mạnh tính chất khó khăn hoặc cô đơn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Night shift: ca đêm.
  • Overnight shift: ca làm việc xuyên đêm.
  • Late shift: ca làm việc muộn (thường bắt đầu vào buổi tối kết thúc vào ban đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work the graveyard shift: làm việc trong ca đêm.
    • Many security guards work the graveyard shift to protect empty buildings. (Nhiều nhân viên bảo vệ làm ca đêm để bảo vệ các tòa nhà trống.)
Thành ngữ liên quan
  • Graveyard shift thường được dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng để chỉ ca làm việc muộn khó khăn, nhưng không thành ngữ cố định nào khác đi kèm.