gravidité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng mang thai: Trạng thái sinhcủa người phụ nữ hoặc động vật cái khi có một hoặc nhiều bào thai đang phát triển trong tử cung.
    • Thời kỳ thai nghén: Khoảng thời gian từ khi thụ thai đến khi sinh nở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La grossesse et la gravidité sont des termes synonymes. (Thai kỳ tình trạng mang thainhững thuật ngữ đồng nghĩa.)
    • La première échographie permet de confirmer la gravidité. (Siêu âm lần đầu cho phép xác nhận việc có thai.)
    • Les nausées sont un symptôme courant en début de gravidité. (Buồn nônmột triệu chứng phổ biến vào đầu thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gravidité extra-utérine": thai ngoài tử cung.

    • Une gravidité extra-utérine nécessite une intervention médicale urgente. (Thai ngoài tử cung cần một can thiệp y tế khẩn cấp.)
  • "interruption volontaire de gravidité (IVG)": việc chấm dứt thai kỳ một cách chủ ý (phá thai).

    • La législation encadre l'interruption volontaire de gravidité. (Pháp luật quy định về việc chấm dứt thai kỳ theo ý muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravide (tính từ): có thai, đang mang thai.

    • Une femme gravide. (Một người phụ nữ có thai.)
  • Grossesse (danh từ giống cái): thai kỳ, sự có thai. (Đây là từ thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày y khoa).

    • Suivre une grossesse. (Theo dõi một thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grossesse: thai kỳ, sự có thai.
  • État de grossesse: tình trạng có thai.
  • Gestation: thời kỳ mang thai (thường dùng cho động vật hoặc trong văn chương).
Lưu ý
  • "Gravidité"một thuật ngữ mang tính học thuật, y khoa hoặc văn chương hơn so với từ "grossesse" thông dụng.
  • Từ này ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày; "grossesse"từ được ưa dùng hơn.
danh từ giống cái
  1. sự có thai, sự có chửa