gravidité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng mang thai: Trạng thái sinh lý của người phụ nữ hoặc động vật cái khi có một hoặc nhiều bào thai đang phát triển trong tử cung.
- Thời kỳ thai nghén: Khoảng thời gian từ khi thụ thai đến khi sinh nở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grossesse et la gravidité sont des termes synonymes. (Thai kỳ và tình trạng mang thai là những thuật ngữ đồng nghĩa.)
- La première échographie permet de confirmer la gravidité. (Siêu âm lần đầu cho phép xác nhận việc có thai.)
- Les nausées sont un symptôme courant en début de gravidité. (Buồn nôn là một triệu chứng phổ biến vào đầu thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gravidité extra-utérine": thai ngoài tử cung.
- Une gravidité extra-utérine nécessite une intervention médicale urgente. (Thai ngoài tử cung cần một can thiệp y tế khẩn cấp.)
"interruption volontaire de gravidité (IVG)": việc chấm dứt thai kỳ một cách chủ ý (phá thai).
- La législation encadre l'interruption volontaire de gravidité. (Pháp luật quy định về việc chấm dứt thai kỳ theo ý muốn.)
Biến thể và từ gần giống
Gravide (tính từ): có thai, đang mang thai.
- Une femme gravide. (Một người phụ nữ có thai.)
Grossesse (danh từ giống cái): thai kỳ, sự có thai. (Đây là từ thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày và y khoa).
- Suivre une grossesse. (Theo dõi một thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Grossesse: thai kỳ, sự có thai.
- État de grossesse: tình trạng có thai.
- Gestation: thời kỳ mang thai (thường dùng cho động vật hoặc trong văn chương).
Lưu ý
- "Gravidité" là một thuật ngữ mang tính học thuật, y khoa hoặc văn chương hơn so với từ "grossesse" thông dụng.
- Từ này ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày; "grossesse" là từ được ưa dùng hơn.
danh từ giống cái
- sự có thai, sự có chửa