gravidness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng mang thai: "gravidness" là một thuật ngữ chuyên ngành (kỹ thuật) để chỉ trạng thái mang thai, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học. Từ này đồng nghĩa với "pregnancy" nhưng mang tính trang trọng và học thuật hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng mang thai của con voi cái đã được bác sĩ thú y xác nhận.)
- (Trong thời kỳ mang thai, những thay đổi nội tiết tố ảnh hưởng đến cơ thể người mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"state of gravidness": trạng thái mang thai (dùng trong văn bản khoa học).
- The research focuses on the state of gravidness in mammals. (Nghiên cứu tập trung vào trạng thái mang thai ở động vật có vú.)
"onset of gravidness": sự bắt đầu mang thai.
- The onset of gravidness is marked by implantation. (Sự bắt đầu mang thai được đánh dấu bằng quá trình làm tổ.)
Biến thể và từ gần giống
Gravid (tính từ): mang thai, có thai.
- The gravid female was carefully monitored. (Con cái mang thai được theo dõi cẩn thận.)
Gravidity (danh từ): số lần mang thai (thuật ngữ y học dùng để chỉ số lần phụ nữ đã mang thai).
- The patient's gravidity was recorded as three. (Số lần mang thai của bệnh nhân được ghi nhận là ba.)
Từ đồng nghĩa
- Pregnancy (danh từ): tình trạng mang thai (phổ biến hơn, ít kỹ thuật hơn).
- Gestation (danh từ): thời kỳ thai nghén (thường dùng cho động vật hoặc quá trình sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "gravidness" vì đây là danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to be in gravidness" (đang trong tình trạng mang thai) trong văn viết kỹ thuật.
- The specimen was in gravidness during the study. (Mẫu vật đang trong tình trạng mang thai trong suốt quá trình nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "gravidness" do tính chuyên ngành của từ này.